difference of opinion
Học thuậtThân thiện
A family discusses their difference of opinion about where to go on vacation.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bất đồng ý kiến, sự khác biệt về quan điểm: Chỉ tình huống khi hai hay nhiều người có những suy nghĩ, quan điểm hoặc cách nhìn nhận không giống nhau về một vấn đề nào đó. Đây không nhất thiết là một cuộc tranh cãi gay gắt, mà có thể đơn giản là sự không thống nhất trong cách nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There is a difference of opinion among the committee members about the best course of action. (Có sự bất đồng ý kiến giữa các thành viên trong ủy ban về phương án hành động tốt nhất.)
- We had a friendly difference of opinion on which movie to watch. (Chúng tôi đã có một sự bất đồng ý kiến thân thiện về việc nên xem bộ phim nào.)
- The difference of opinion between the two scientists led to a productive debate. (Sự khác biệt quan điểm giữa hai nhà khoa học đã dẫn đến một cuộc tranh luận hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To have a difference of opinion": Có sự bất đồng ý kiến.
- They often have a difference of opinion on political matters. (Họ thường có sự bất đồng ý kiến về các vấn đề chính trị.)
"A sharp difference of opinion": Một sự bất đồng ý kiến sâu sắc/rõ rệt.
- The meeting revealed a sharp difference of opinion between the departments. (Cuộc họp đã cho thấy một sự bất đồng ý kiến rõ rệt giữa các phòng ban.)
Biến thể và từ gần giống
- Disagreement (n): Sự bất đồng, sự không tán thành. (Thường có thể dùng thay thế, nhưng "difference of opinion" nhấn mạnh hơn vào sự khác biệt trong suy nghĩ, còn "disagreement" có thể mang sắc thái mâu thuẫn mạnh hơn).
- Divergence of views (n): Sự phân kỳ/quan điểm khác biệt. (Cách diễn đạt trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Dispute: Tranh cãi, tranh luận. (Thường chỉ một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng nghiêm trọng hơn).
- Conflict of opinion: Xung đột quan điểm.
- Clash of views: Sự va chạm/đối đầu về quan điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "difference of opinion".)
Thành ngữ liên quan
- Agree to disagree: Đồng ý rằng không thể thống nhất, đồng ý là bất đồng. (Thường là kết quả của một "difference of opinion").
- After a long discussion, we decided to agree to disagree. (Sau một cuộc thảo luận dài, chúng tôi quyết định đồng ý rằng chúng tôi bất đồng.)
A family discusses their difference of opinion about where to go on vacation.
Noun
- những sự bất đồng về ý kiến